học tiếng nhật hoc tieng nhat cơ bản bảng chữ cái tiếng nhật cách

TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT YAMADA VIỆT NAM

học tiếng nhật hoc tieng nhat cơ bản bảng chữ cái tiếng nhật cách
Thứ năm - 12/11/2015 08:11

Căn cứ vào kết quả thi sát hạch chất lượng năng lực tiếng nhật học viên; dựa trên thang điểm 100 và đánh giá quá trình học tập của giáo viên chủ nhiệm, trung tâm tiếng Nhật Yamada thông báo lịch học của các bạn học viên như sau:

           Lớp học vào thứ 3 và thứ 5; khung giờ từ 18h – 21h; học tại phòng 201, 204,302 Nhà A2   và 202, 404, tòa nhà A4.

          Có điều gì còn thắc mắc các bạn có thể comment bên dưới hoặc liên hệ qua SDT:0462 591 410

SBD HỌ VÀ TÊN LỚP PHÒNG
HỌC
TÒA NHÀ
107 TRƯƠNG LỆ QUYÊN B6 201 A2
106 ĐINH THỊ HỒNG NHUNG B6 201 A2
102 NGIUYỄN XUÂN HUY B6 201 A2
90 LÊ VĂN DƯỠNG B6 201 A2
87 NGUYỄN THỊ HẢI ANH B6 201 A2
115 NGUYỄN HỮU TỆU B6 201 A2
093 KHÚC VŨ HỒNG HẠNH B6 201 A2
088 VŨ THỊ BÙI B6 201 A2
105 NGUYỄN THỊ N B6 201 A2
112 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY B6 201 A2
098 ĐOÀN VĂN HOÀN B6 201 A2
054 NGUYỄN THỊ HỆU B6 201 A2
059 TRẦN THỊ THANH LOAN B6 201 A2
041 NHỮ MAI AN B6 201 A2
055 NGUYỄN THỊ HUYỀN B6 201 A2
050 NGUYỄN THỊ HẰNG B6 201 A2
064 VŨ THỊ THẢO B6 201 A2
043 HOÀNG THỊ TRANG B6 201 A2
044 NGUYỄN THỊ ĐỊNH B6 201 A2
051 NGUYỄN THU HIỀN B6 201 A2
045 NGUYỄN THỊ DUNG B6 201 A2
046 NGUYỄN BÁ DŨNG B6 201 A2
070 NGUYỄN QUỲNH CHINH B6 201 A2
095 TRỊNH THỊ HOA B6 201 A2
058 NGUYỄN THỊ THÙY LINH B6 201 A2
068 HOÀNG THỊ VÂN B6 201 A2
118 TRẦN QUỐC HOÀN B6 201 A2
091 LÊ THỊ THU HÀ B6 201 A2
113 NGUYỄN THỊ THÙY B6 201 A2
009 LƯƠNG NHƯ HUY B6 201 A2
024 NGUYỄN THỊ THANH B6 201 A2
006 TRẦN VĂN ƯA B6 201 A2
005 CAO THỊ THÔNG B6 201 A2
004 VŨ THỊ MAI B6 201 A2
023 HOÀNG THỊ NHÂM B6 201 A2
040 NGUYỄN THỊ CHINH B6 201 A2
019 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH B6 201 A2
020 NGUYỄN NHƯ LỘC B6 201 A2
022 TRẦN BÌNH MINH B6 201 A2
026 NGUYỄN HỮU THÔNG B6 201 A2
028 ĐẶNG NAM TUẤN B6 201 A2
021 TRẦN THỊ THANH MAI B6 201 A2
027 NGUYỄN THỊ THU B6 201 A2
029 NGUYỄN MẠNH TÙNG B6 201 A2
015 ĐẶNG THỊ LAN ANH B6 201 A2
008 NGUYỄN HẢI DƯƠNG B6 201 A2
001 PHẠM NGỌC ÁNH B6 201 A2
003 TRẦN VĂN LONG B6 201 A2
002 NGUYỄN HỮU HƯNG B6 201 A2

 

SBD HỌ VÀ TÊN LỚP  PHÒNG TÒA NHÀ
047 Nguyễn Thị Thùy Dương B8 202 A4
048 Nguyễn Thế Dương B8 202 A4
057 Phạm Thị Linh B8 202 A4
060 Đinh Thị Nga B8 202 A4
061 Lê Duy Ngân B8 202 A4
062 Trịnh Thị Hoa B8 202 A4
063 Nguyễn Thị Nhật B8 202 A4
065 Trần Thị Lệ Thu B8 202 A4
067 Nguyễn Thị Trang B8 202 A4
071 Nguyễn Duy Linh B8 202 A4
096 Nguyễn Thị Thanh Hoa B8 202 A4
099 Nguyễn Tất Hoàng B8 202 A4
101 Nguyễn Thị Hường B8 202 A4
110 Nguyễn Thi Phương Thảo B8 202 A4
111 Nguyễn Thi Phương Thảo B8 202 A4
117 Lê Văn Hùng B8 202 A4
119 Nguyễn Lệ Quyên B8 202 A4
260 Ninh Văn An B8 202 A4
264 Nguyễn Thị Hà B8 202 A4
266 Dương Thị Hoài B8 202 A4
267 Nguyễn Thị Hương B8 202 A4
268 Nguyễn Thị Trâm Huyền B8 202 A4
269 Vũ Thị Hồng Minh B8 202 A4
271 Đồng Thị Ngân B8 202 A4
272 Phạm Tiến Nhất B8 202 A4
273 Hoàng Thị Ngọc Ninh B8 202 A4
274 Đỗ Thị Oanh B8 202 A4
276 Nguyễn Thị Phương B8 202 A4
280 Thân Thị Thu Hà B8 202 A4
281 Nguyễn Việt Trinh B8 202 A4
284 Trần Văn Viễn B8 202 A4
295 Nguyễn Thị Vân Anh B8 202 A4
296 Vũ Yến Chi B8 202 A4
297 Vũ Thị Chung B8 202 A4
298 Nguyễn Văn Duy B8 202 A4
299 Nguyễn Hồng Hảo B8 202 A4
300  Bùi Thị Thu Hoài B8 202 A4
302 Vũ Thị Hường B8 202 A4
303 Phan Ngọc Cẩm Linh B8 202 A4
304 Nguyễn Tường Minh B8 202 A4
306 Trịnh Thị Quyên B8 202 A4
308 Vương Thị Thủy Tiên B8 202 A4
309 Lưu Anh Tuấn B8 202 A4
311 Nguyễn Thị Thanh Tuyền B8 202 A4

 

SBD HỌ VÀ TÊN LỚP PHÒNG
HỌC
TÒA NHÀ
185 THÂN VĂN HAI B10 404 A4
182 NGUYỄN THÁI HÀ B10 404 A4
205 NGUYỄN VĂN THẮNG B10 404 A4
201 LÝ THỊ PHƯỢNG B10 404 A4
199 LÊ THỊ NHUNG B10 404 A4
189 PHẠM THỊ HẬU B10 404 A4
207 VÕ NGỌC TỊNH B10 404 A4
211 ĐẶNG THỊ HẠNH B10 404 A4
145 ĐỖ THỊ BÍCH HỆU B10 404 A4
141 LÊ THỊ HỒNG HANH B10 404 A4
163 LÊ THỊ THỦY B10 404 A4
140 LÊ THỊ HẰNG B10 404 A4
143 NHỮ THỊ HIỀN B10 404 A4
146 DƯƠNG THỊ THANH HƯƠNG B10 404 A4
158 ĐỖ THỊ NGỌC B10 404 A4
136 DĐỖ THỊ BÍCH GIANG B10 404 A4
155 TRỊNH NHẬT MINH B10 404 A4
130 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG ANH B10 404 A4
357 NGUYỄN THÙY LINH B10 404 A4
341 LÊ THỊ NGỌC ANH B10 404 A4
348 NGUYỄN THỊ LOAN B10 404 A4
346 VŨ THỊ KIM LIÊN B10 404 A4
343 NGUYỄN THỊ HƯỜNG B10 404 A4
347 HOÀNG THỊ DIỆU LINH B10 404 A4
344 NGUYỄN THỊ HUYỀN B10 404 A4
342 NGUYỄN THỊ HÀ B10 404 A4
354 NGUYỄN THỊ TRANG B10 404 A4
345 ĐOÀN THỊ KHUYÊN B10 404 A4
353 NGUYỄN THỊ THỦY B10 404 A4
350 NGUYỄN THỊ ÁNH NGỌC B10 404 A4
349 NGUYỄN THI LOAN B10 404 A4
351 NGUYỄN VĂN PHONG B10 404 A4
328 NGUYỄN THIỊ KIM THANH B10 404 A4
329 NGÔ THỊ LOAN B10 404 A4
322 NGUYỄN THỊ HUYỀN B10 404 A4
327 TRẦN THỊ LY B10 404 A4
321 NGUYỄN THỊ HỒNG B10 404 A4
319 NGUYỄN THỊ THU HÀ B10 404 A4
320 NGUYỄN THANH HOA B10 404 A4
331 NGUYỄN THỊ THU TRANG B10 404 A4
324 LÊ THÙY LINH B10 404 A4
334 NGUYỄN THỊ HẰNG NGA B10 404 A4
333 ĐỖ THỊ HIỀN B10 404 A4
330 HOÀNG THANH THÚY B10 404 A4
332 TRỊNH THỊ TUYẾT B10 404 A4
329 LÊ THỊ THU THẢO B10 404 A4
323 PHẠM THU HUYỀN B10 404 A4
325 TRẦN THỊ THẢO LINH B10 404 A4
SBD HỌ VÀ TÊN LỚP PHÒNG
 HỌC
TÒA NHÀ
032 NGUYỄN ĐINH HÀ B7 204 A2
007 NGUYỄN VĂN ÚY B7 204 A2
233 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG NGUYÊN B7 204 A2
226 PHAN THỊ DUNG B7 204 A2
232 NGUYỄN THỊ HỒNG LINH B7 204 A2
188 HOÀNG THỊ THANH THỎA B7 204 A2
208 ĐẶNG THỊ THIÊN TRAN B7 204 A2
183 MAI VĂN HẢI B7 204 A2
194 ĐỖ THỊ LINH B7 204 A2
198 BÙI THỊ NGỌC B7 204 A2
190 NGUYỄN THANH HIẾU B7 204 A2
178 NGUYỄN THỊ ÁNH B7 204 A2
206 LUYỆN NAM THẮNG B7 204 A2
204 LÊ VIẾT SƠN B7 204 A2
193 NGUYỄN NGỌC HUYỀN B7 204 A2
179 VƯƠNG THỊ NGỌC DIỆP B7 204 A2
186 ĐỖ THỊ HẰNG B7 204 A2
191 TRỊNH THỊ HOAN B7 204 A2
195 LÊ THÙY LINH B7 204 A2
152 HÀ THỊ LÂM B7 204 A2
156 CHU THẾ NAM B7 204 A2
148 LÊ THỊ THU HƯỜNG B7 204 A2
159 NGUYỄN THỊ QUY B7 204 A2
151 LÊ THỊ LAN B7 204 A2
157 NGUYỄN BÍCH NGỌC B7 204 A2
144 NGUYỄN HUY HOÀNG B7 204 A2
153 PHẠM THỊ LEN B7 204 A2
161 NGUYỄN VĂN THỐNG B7 204 A2
164 TRẦN THỊ TUYẾT B7 204 A2
162 NGUYỄN THỊ THÚY B7 204 A2
147 NGUYỄN DUYÊN HƯƠNG B7 204 A2
132 TỐNG THỊ BA B7 204 A2
149 NGUYỄN THỊ HÙY B7 204 A2
135 LÊ THÚY ĐẠT B7 204 A2
166   B7 204 A2
167 NGUYỄN THỊ MINH THƯ B7 204 A2
133 NGUYỄN THỊ BÍCH B7 204 A2
138 HOÀNG THỊ HÀ B7 204 A2
166 TRẦN THỊ THÙY LINH B7 204 A2
168 ĐỖ THỊ GIANG B7 204 A2
137 TẠ HƯƠNG GIANG B7 204 A2
150 TRƯƠNG NGỌC HUYỀN B7 204 A2
200 NGUYỄN THÚY PHƯƠNG B7 204 A2
139 TRẦN THỊ THU HẰNG B7 204 A2
225 PHẠM THỊ DUNG B7 204 A2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

SBD HỌ VÀ TÊN LỚP  PHÒNG TÒA NHÀ
011 Nguyễn Thị Thoa B9 302 A2
053 Nguyễn Thị Hồng B9 302 A2
069 Hà Thị Yến B9 302 A2
092 Trần Thị Thu Hà B9 302 A2
100 Vũ Thị Hương B9 302 A2
109 Bùi Doãn Thắng B9 302 A2
116 Đường Kim Tuyến B9 302 A2
148 Đinh Văn Hà B9 302 A2
154 Lê Văn Mạnh B9 302 A2
180 Nguyễn Đình Đức B9 302 A2
184 Phạm Ngọc Hải B9 302 A2
187 Thái Thi Thu Hằng B9 302 A2
196 Phạm Ngọc Minh B9 302 A2
197 Ngô Thị Ngọc B9 302 A2
203 Phạm Ngọc Sơn B9 302 A2
209 Nguyễn Văn Tùng B9 302 A2
210 Khắc Thị Tươi B9 302 A2
223 Phạm Ngọc Anh B9 302 A2
224 Bùi Quý Dô B9 302 A2
227 Nguyễn Thi Hiền B9 302 A2
229 Phạm Thị Hương Giang B9 302 A2
230 Vũ Thị Hường B9 302 A2
235 Nguyễn Như Quỳnh B9 302 A2
236 Phạm Văn Toàn B9 302 A2
237 Trần Khô Nguyên B9 302 A2
237 Nguyễn Thị Quỳnh Trang B9 302 A2
238 Hoàng Huyền Trang B9 302 A2
240 Đặng Thị Huệ B9 302 A2
241 Nguyễn Thi Lương B9 302 A2
246 Trần Nho Đỉnh B9 302 A2
247 Võ Thị Hà B9 302 A2
249 Đặng Thế Hải B9 302 A2
250 Lương Khánh Hoa B9 302 A2
251 Nguyễn Văn Hoàng B9 302 A2
252 Lê Thi Hương B9 302 A2
253 Bùi Thị Hướng B9 302 A2
254 Nguyễn Văn Chung B9 302 A2
261 Ngô Thị Thương Anh B9 302 A2
262 Nguyễn Thị Tuyết Chinh B9 302 A2
265 Hoàng Thị Hà B9 302 A2
270 Lưu Thị Tuyết Ly B9 302 A2
278 Nguyễn Thị Thu Thảo B9 302 A2
279 Nguyễn Thị Tình B9 302 A2
282 Ngô Quang Trưởng B9 302 A2
283 Nguyễn Đình Tú B9 302 A2
301 Vũ Đăng Hoàng B9 302 A2
307 Kiều Thị Sen B9 302 A2
310 Đỗ Xuân Tùng B9 302 A2
061 Cao Thị Hiền B9 302 A2

 

 

 

 

 

 

 

 

Tác giả bài viết: Trung tam tiếng Nhật YaMaDa