contradict la gi

Công cụ cá nhân
  • /¸kɔntrə´dikt/

    Chuyên ngành

    Toán & tin cậy

    mâu thuẫn với
    trái với

    Các kể từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    belie , buck , Call in question , challenge , confront , contravene , controvert , counter , counteract , cross , dare , deny , differ , disaffirm , disclaim , disprove , dispute , fly in the face of , gainsay , have bone to tướng pick , impugn , negate , negative , oppose , refuse to tướng accept , repudiate , take on , thumbs down , traverse , oppugn , clash , disaccord , discord , jar , Call into question , rebut , refute

    Từ ngược nghĩa

    verb
    accept , agree , approve , concede , confirm , corroborate , ok , reconcile , sign , verify , vouch

    Bạn đang xem: contradict la gi

    tác fake

    Tìm thêm thắt với Google.com :

    Xem thêm: ngộ nhận truyện

    NHÀ TÀI TRỢ

;