Gathering Là Gì

  -  
gatherings tiếng Anh là gì?

gatherings tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng gatherings trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Gathering là gì


Thông tin thuật ngữ gatherings tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
gatherings(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ gatherings

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

gatherings tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gatherings trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gatherings tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Xem Phim Cá Hổ Ăn Thịt Người Full, Cá Hổ Ăn Thịt Người Full

gathering /"gæðəriɳ/* danh từ- sự tụ họ; cuộc hội họp- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại- sự lấy lại (sức khoẻ)- (y học) sự mưng mủgathering- sự tập trung, sự tích luỹ- data g. sự tập trung các dữ kiện, sự thu thập các số liệu

Thuật ngữ liên quan tới gatherings

Tóm lại nội dung ý nghĩa của gatherings trong tiếng Anh

gatherings có nghĩa là: gathering /"gæðəriɳ/* danh từ- sự tụ họ; cuộc hội họp- sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại- sự lấy lại (sức khoẻ)- (y học) sự mưng mủgathering- sự tập trung, sự tích luỹ- data g. sự tập trung các dữ kiện, sự thu thập các số liệu

Đây là cách dùng gatherings tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Nghĩa Của Từ Endogenous Là Gì ? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gatherings tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập yamada.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

gathering /"gæðəriɳ/* danh từ- sự tụ họ tiếng Anh là gì? cuộc hội họp- sự hái tiếng Anh là gì? sự gặt tiếng Anh là gì? sự thu nhặt tiếng Anh là gì? sự dồn lại- sự lấy lại (sức khoẻ)- (y học) sự mưng mủgathering- sự tập trung tiếng Anh là gì? sự tích luỹ- data g. sự tập trung các dữ kiện tiếng Anh là gì? sự thu thập các số liệu