ENROL LÀ GÌ

  -  
enrol tiếng Anh là gì?

enrol tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng enrol trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Enrol là gì


Thông tin thuật ngữ enrol tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
enrol(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ enrol

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

enrol tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ enrol trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ enrol tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Từ Điển Tiếng Việt " Cơ Học Là Gì, Chuyển Động Cơ Học Là Gì

enrol /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)enroll /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)

Thuật ngữ liên quan tới enrol

Tóm lại nội dung ý nghĩa của enrol trong tiếng Anh

enrol có nghĩa là: enrol /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)enroll /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)

Đây là cách dùng enrol tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Xem thêm: Tutorial!! 100% Undetectable Hungry Shark Evolution Hack And Cheats Hungr…

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ enrol tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập yamada.edu.vn để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

enrol /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào tiếng Anh là gì? ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)enroll /in"roul/ (enroll) /in"roul/* ngoại động từ- tuyển (quân...)- kết nạp vào tiếng Anh là gì? ghi tên cho vào (hội...)- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)