Kết quả kỳ thi sát hạch năng lực tiếng nhật cho học viên

TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT YAMADA VIỆT NAM

Kết quả kỳ thi sát hạch năng lực tiếng nhật cho học viên
Thứ hai - 09/11/2015 22:10

ket-qua-ki-thi

 

     Tài liệu nghe Giáo trình Mina no Nihongo

     JAVIDIC 2010 - TỪ ĐIỂN NHẬT VIỆT NHẬT ALL IN ONE

Căn cứ vào kết quả thi sát hạch chất lượng năng lực tiếng nhật học viên; dựa trên thang điểm 100 và đánh giá quá trình học tập của giáo viên chủ nhiệm, trung tâm tiếng Nhật Yamada thông báo lịch học của các bạn học viên như sau:

           Lớp học vào thứ 2 và thứ 6; khung giờ từ 18h – 21h; học tại phòng 203, 204, 205, 302, tòa nhà A2.

          Có điều gì còn thắc mắc các bạn có thể comment bên dưới hoặc liên hệ qua SDT:0462 591 410

 

SBD HỌ TÊN PHÒNG HỌC TÒA NHÀ LỚP 
002 Nguyễn Thị Chinh 203 A2  A6
003 Đoàn Quang Cường 203 A2 A6
004 Giang Tiến Đạt 203 A2  A6
005 Chu Quang Điện 203 A2  A6
006 Đàm Văn Đông 203 A2  A6
008 Lại Thị Thu Dung 203 A2  A6
009 Nguyễn Doãn Dũng 203 A2  A6
010 Nguyễn Xuân Dũng 203 A2  A6
011 Đoỗ Thanh Hằng 203 A2  A6
012 Lê Thị Hồng Hạnh 203 A2  A6
013 Lương Đình Hiếu 203 A2  A6
014 Vũ Thị Thanh Hương 203 A2  A6
015 Nguyễn Xuân Huy 203 A2  A6
016 Nguyễn Thanh Huyền 203 A2  A6
018 Dương Văn Khánh 203 A2  A6
020 Vũ Thị My 203 A2  A6
021 Nguyễn Thị Ngọc 203 A2  A6
022 Bế Như Nguyệt 203 A2  A6
024 Nguyễn Thị Quỳnh 203 A2  A6
025 Dương Thanh Sơn 203 A2  A6
026 Lưu Văn Thái 203 A2  A6
027 Nguyễn Quang Thắng 203 A2  A6
028 Nguyễn Văn Thống 203 A2  A6
029 Nguyễn Thị Thu 203 A2  A6
030 Nguyễn Thị Thúy 203 A2  A6
031 Trần Xuân Trường 203 A2  A6
032 Phan Minh Tú 203 A2  A6
033 Nguyễn Thị Anh 203 A2  A6
034 Nguyễn Văn Biên 203 A2  A6
035 Trần Minh Đức 203 A2  A6
036 Nguyễn Việt Dũng 203 A2  A6
037 Trần Duy 203 A2  A6
038 Nguyễn Thị Thu Hà 203 A2  A6
043 Trần Thị Nụ 203 A2  A6
044 Lương Thị Phố 203 A2  A6
045 Nguyễn Thị Phượng 203 A2  A6
046 Đoàn Văn Thắng 203 A2  A6
047 Nguyễn Thị Thảo 203 A2  A6
048 Đỗ Thị Thu 203 A2  A6
049 Phạm Duy Tiến 203 A2  A6
050 Trịnh Thị Huyền Trang 203 A2  A6
051 Nguyễn Thị Thu Trang 203 A2  A6
052 Phạm Thị Huyền Trinh 203 A2  A6
053 Phạm Trọng Trung 203 A2  A6
054 Nguyễn Văn Tuấn 203 A2  A6
055 Mai Thị Thu Vân 203 A2  A6
056 Đào Hải Yến 203 A2  A6
233 Vũ Thị Mỹ Linh 203 A2  A6
234 Vũ Thị Thương 203 A2  A6
235  Nguyễn Thị Hà Phương 203 A2  A6
237 Đặng Văn Thọ 203 A2  A6
238 Bùi Xuân Quyền 203 A2  A6

 

 

 

 

 

 

SBD HỌ TÊN PHÒNG HỌC TÒA NHÀ LỚP 
079 Nguyễn Hoàng Anh 205 A2 A8
080 Nguyễn Tuấn Anh 205 A2 A8
081 Trịnh Bảo Châu 205 A2 A8
082 Nguyễn Thị Dung 205 A2 A8
083 Nguyễn Thùy Dung 205 A2 A8
084 Nguyễn Thị Thu Hà 205 A2 A8
085 Nguyễn Thị Hòa 205 A2 A8
086 Nguyễn Thị Hồng 205 A2 A8
087 Nguyễn Tiến Huy 205 A2 A8
088 Nguyễn Thanh Huyền 205 A2 A8
090 Phạm Mỹ Linh 205 A2 A8
091 Đỗ Thùy Linh 205 A2 A8
092 Ngô Thùy Linh 205 A2 A8
093 Nguyễn Thị Loan 205 A2 A8
094 Tạ Bích Loan 205 A2 A8
095 Nguyễn Thị Nguyên 205 A2 A8
096 Nguyễn Thúy Phương 205 A2 A8
097 Lê Hồng Quân 205 A2 A8
098 Lê Văn Quốc 205 A2 A8
099 Đặng Thị Như Quỳnh 205 A2 A8
100 Bùi Thị Thu 205 A2 A8
101 Phạm Thị Hoài Thu 205 A2 A8
102 Vũ Bá Thước 205 A2 A8
104 Nguyễn Thiên Trang 205 A2 A8
105 Khương Đình Tuấn 205 A2 A8
106 Lê Thanh Tùng 205 A2 A8
107 Đinh Văn Xuân 205 A2 A8
108 Nguyễn Thị Xuyến 205 A2 A8
109 Lê Quang Anh 205 A2 A8
110 Đỗ Văn Cường 205 A2 A8
111 Dương Đức Doanh 205 A2 A8
112 Trần Thị Giang 205 A2 A8
113 Phạm Thị Giang 205 A2 A8
115 Phí Thị Lan Hương 205 A2 A8
117 Đặng Thị Khánh Huyền 205 A2 A8
118 Nguyễn Thị Mai 205 A2 A8
119 Lâm Thị Nam 205 A2 A8
120 Lê Hải Nam 205 A2 A8
121 Nguyễn Thị Hồng Nhung 205 A2 A8
122 Phạm Thị Nhung 205 A2 A8
123 Lê Thị Bích Phương 205 A2 A8
124 Phạm Thị Mai Phương 205 A2 A8
125 Nguyễn Thị Quỳnh 205 A2 A8
126 Trần Đức Sáng 205 A2 A8
127 Hoàng Thị Sen 205 A2 A8
128 Doãn Văn Thái 205 A2 A8
129 Nguyễn Thị Thắm 205 A2 A8
130 Phạm Văn Thế 205 A2 A8
131 Phạm Trọng Thưởng 205 A2 A8
132 Vũ Ngọc Thùy Trang 205 A2 A8
133 Bùi Bá Trung 205 A2 A8
225 Nguyễn Thanh Ngân 205 A2 A8
226 Nguyễn Thùy Linh 205 A2 A8
227 Nguyễn Đức Thuận 205 A2 A8
228 Phạm Thị Phương 205 A2 A8
229 Chu Thi Liên 205 A2 A8
245 Vũ Thị Mai Phương 205 A2 A8
SBD HỌ TÊN PHÒNG HỌC TÒA NHÀ LỚP 
057 Hoàng Thị Duyên 204 A2 A7
058 Nguyễn Thị Thanh Hải 204 A2 A7
059 Nguyễn Thị Huệ 204 A2 A7
060 Đoàn Ngọc Huyền 204 A2 A7
061 Vũ Ngọc Khuê 204 A2 A7
062 Vũ Thị Thu Nga 204 A2 A7
063 Vũ Thị Nhung 204 A2 A7
064 Vũ Thị Tuyết 204 A2 A7
065 Hoàng Ngọc Anh 204 A2 A7
066 Nguyễn Thị Minh Anh 204 A2 A7
067 Vũ Thị Lan Anh 204 A2 A7
068 Lưu Thị Hiền 204 A2 A7
069 Lưu Thị Lệ 204 A2 A7
070 Phạm Thị Minh 204 A2 A7
071 Đoàn Bảo Ngọc 204 A2 A7
073 Mai Thị Phượng 204 A2 A7
074 Trần Việt Sơn 204 A2 A7
075 Trần Thị Thúy 204 A2 A7
076 Nguyễn Ngọc Tiến 204 A2 A7
077 Đoàn Quỳnh Trang 204 A2 A7
078 Nguyễn Thành Trung 204 A2 A7
163 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 204 A2 A7
164 Nguyễn Thị Dung 204 A2 A7
165 Đặng Thị Hạnh 204 A2 A7
166 Đỗ Thị Hạnh 204 A2 A7
167 Nguyễn Thu Hiền 204 A2 A7
168 Nguyễn Thị Hiển 204 A2 A7
170 Đỗ Thị Hoài 204 A2 A7
171 Phạm Thị Minh Huệ 204 A2 A7
172 Kiều Thị Lan Hương 204 A2 A7
173 Nguyễn Văn Hướng 204 A2 A7
174 Đỗ Minh Khuê 204 A2 A7
175 Lê Thị Minh Ngọc 204 A2 A7
176 Trần Thị Hồng Nhung 204 A2 A7
177 Nguyễn Thị Quy 204 A2 A7
178 Vũ Thị Thơ 204 A2 A7
180 Nguyễn Ngọc Hạp 204 A2 A7
181 Lê Thị Lan Hương 204 A2 A7
182 Nguyễn Thị Liễu 204 A2 A7
183 Vũ Thị Thanh Loan 204 A2 A7
184 Cù Thị Ngọc Mai 204 A2 A7
185 Lê Thị Nguyệt 204 A2 A7
186 Trần Duy Quý 204 A2 A7
187 Lê Hùng Sơn 204 A2 A7
188 Nguyễn Văn Thưởng 204 A2 A7
223 Ngô Thị Huyền 204 A2 A7
230 Lê Thị Hằng 204 A2 A7
240 Phạm Thị Khuyên 204 A2 A7

 

SBD HỌ TÊN PHÒNG HỌC TÒA NHÀ LỚP 
135 Nguyễn Minh Đức 302 A2 A9
136 Nguyễn Thị Hà 302 A2 A9
137 Lê Thị Thu Hà 302 A2 A9
138 Vũ Thị Thanh Hoa 302 A2 A9
139 Nguyễn Huy Hoàng 302 A2 A9
140 Đỗ Văn Hướng 302 A2 A9
142 Nguyễn Thị Nga 302 A2 A9
143 NGuyễn Thị Hằng Nga 302 A2 A9
144 Mai Thị Phương 302 A2 A9
145 Vũ Thị Tâm 302 A2 A9
146 Hà Tuấn Thành 302 A2 A9
147 Trần Thu Trang 302 A2 A9
148 Trương Thanh Tùng 302 A2 A9
149 Nguyễn Thị Tươi 302 A2 A9
151 Trần Thị Vân Anh 302 A2 A9
153 Lê Trung Đức 302 A2 A9
154 Trần Quốc Bảo Hà 302 A2 A9
155 Hoàng Thị Hợi 302 A2 A9
156 Kiều Thị Thu Hương 302 A2 A9
157 Lê Thị Diệu Linh 302 A2 A9
158 Đào Hồng Nhung 302 A2 A9
159 Lê Văn Tân 302 A2 A9
160 Bùi Thị Thắm 302 A2 A9
161 Phạm Văn Thành 302 A2 A9
162 Nguyễn Thị Vân 302 A2 A9
189 Phạm Thị An 302 A2 A9
190 Phạm Thị Hải Hà 302 A2 A9
191 Dương Thị Hồng 302 A2 A9
192 Phạm Thị Thu Phương 302 A2 A9
193 Nguyễn Văn Thế 302 A2 A9
194 Đào Văn Sáng 302 A2 A9
195 Phạm Thị Thanh Dương 302 A2 A9
197 Huỳnh Trang Thơ 302 A2 A9
198 Đinh Thị Phượng 302 A2 A9
199 Phạm Thị Quỳnh 302 A2 A9
200 Hoàng Văn Công 302 A2 A9
202 Cao Đình Khoa 302 A2 A9
203 Trịnh Thị Linh 302 A2 A9
204 Lê Thị Nga 302 A2 A9
207 Nguyễn Thị Diện 302 A2 A9
208 Đoàn Văn Dương  302 A2 A9
210 Cao Thị Hoa 302 A2 A9
211 Nguyễn Thị Thu Hương 302 A2 A9
212 Nguyễn Thị Thanh Hương 302 A2 A9
213 Trương Thu Hường 302 A2 A9
215 Bùi thị Thùy Khanh 302 A2 A9
216 Chu Ngọc Khoa 302 A2 A9
218 Nguyễn Công Thanh Mai 302 A2 A9
219 Hà Thị Minh 302 A2 A9
221 Vũ Thị Ánh Nguyệt 302 A2 A9
224 Trần Thị Huyền 302 A2 A9
231 Hồ Thị Ngọc Trâm 302 A2 A9
232 Phạm Thị Mai 302 A2 A9
239 Nguyễn Thị Thủy 302 A2 A9
241 Ngô Thị Xuyến 302 A2 A9
242 Trần Thị Ánh 302 A2 A9
244 Nguyễn Minh Thao 302 A2 A9

 

Tác giả bài viết: Trung tâm tiếng nhật yamada

Nguồn tin: sát hạch năng lực tiếng nhật